Kaori Dict

纏わり付く

まとわりつく

matowaritsuku

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to coil around; to twine around; to cling (to)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    2.to follow around; to hang around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cat clung to her dress.

  • More horseflies than I'd ever seen came and flew around me.

  • Wet clothes clung to her body.

  • Every time I drop in to visit, they constantly get in my hair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏わり付く (まとわりつく) — to coil around; to twine around; to cling (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict