Kaori Dict

校注

こうちゅう

kouchuu

Âm Hán-Việt: HIỆU CHÚ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collation editing; proofreading and annotation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校注 (こうちゅう) — collation editing; proofreading and annotation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict