張り付く
はりつく
haritsuku
Cách viết khác: 貼り付く
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to stick (to); to cling (to); to adhere (to); to be pasted (to)
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
2.to stay (in a place); to stick close (to someone); to follow (someone) around