Kaori Dict

張り付く

はりつく

haritsuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to stick (to); to cling (to); to adhere (to); to be pasted (to)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to stay (in a place); to stick close (to someone); to follow (someone) around

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張り付く (はりつく) — to stick (to); to cling (to); to adhere (to); to be pasted (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict