Kaori Dict

対談

たいだん

taidan

N1

Âm Hán-Việt: ĐỐI ĐÀM

JLPT N1 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.đối thoại; trò chuyện
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.talk; dialogue; conversation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In addition, I have to interview a professor.

  • We held a pleasant conversation with the old man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対談 (たいだん) — đối thoại; trò chuyện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict