Kaori Dict

宣揚

せんよう

sen'you

Âm Hán-Việt: TUYÊN DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.enhancement (e.g. of national prestige); raising; heightening; promotion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣揚 (せんよう) — enhancement (e.g. of national prestige); raising; heightening; promotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict