Kaori Dict

和魂漢才

わこんかんさい

wakonkansai

Âm Hán-Việt: HOÀ HỒN HÁN TÀI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.the Japanese spirit imbued with Chinese learning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和魂漢才 (わこんかんさい) — the Japanese spirit imbued with Chinese learning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict