Kaori Dict

帯びる

おびる

obiru

N1

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.đeo; mang; có dấu hiệu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to wear (a sword, decoration, etc.); to carry; to bear

    occ. written as 佩びる

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to be entrusted with (a mission); to be charged with; to take on

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to have (a quality, property, etc.); to have a trace of; to be tinged with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.

    I am charged with an important mission.

  • This song sounds sad.

  • Don't drive under the influence of alcohol.

  • There is a tinge of red in the eastern sky.

  • He was charged with a secret mission.

  • He was driving under the influence of alcohol.

  • His opinion inclines towards the conservative.

  • The question began to assume a new character.

  • His tone became more and more fervent.

  • The grass came to life with the coming of spring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帯びる (おびる) — đeo; mang; có dấu hiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict