Kaori Dict

瓦屋

かわらや

kawaraya

Âm Hán-Việt: NGOÃ ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tiled roof; tile-roofed house

  2. danh từ

    2.tile maker; tile dealer; tiler

  3. danh từ

    3.tile kiln

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦屋 (かわらや) — tiled roof; tile-roofed house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict