Kaori Dict

運輸量

うんゆりょう

un'yuryou

Âm Hán-Việt: VẬN THÂU LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(amount of) traffic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運輸量 (うんゆりょう) — (amount of) traffic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict