Kaori Dict

鬼子

おにご

onigo

Âm Hán-Việt: QUỶ TỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.child born with teeth

  2. danh từ

    2.child which does not resemble its parents; changeling

  3. danh từ

    3.wild child; badly-behaved child

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼子 (おにご) — child born with teeth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict