Kaori Dict

回春

かいしゅん

kaishun

Âm Hán-Việt: HỒI XUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.return of spring

  2. danh từ

    2.rejuvenation

  3. danh từ

    3.recovery (from an illness)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回春 (かいしゅん) — return of spring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict