Kaori Dict

帰投

きとう

kitou

Âm Hán-Việt: QUY ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.return to base (of soldiers, military aircraft, warships, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰投 (きとう) — return to base (of soldiers, military aircraft, warships, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict