Kaori Dict

帰参

きさん

kisan

Âm Hán-Việt: QUY SÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.returning; coming back

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.returning to the service of one's master

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰参 (きさん) — returning; coming back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict