Kaori Dict

時々

ときどき

tokidoki

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.đôi khi; thỉnh thoảng; lúc nào đó; một lúc
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.sometimes; occasionally; at times; from time to time; now and then; once in a while; at intervals

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.seasonal; of the season; appropriate (for the season or occasion)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thỉnh thoảng xem ti vi.

    I watch TV now and then.

  • Ai cũng có lúc sai.

    Everyone makes mistakes sometimes.

  • Anh ta thi thoảng viết thư cho mẹ.

    He writes to his mother every now and then.

  • Thi thoảng anh ấy rất xa cách.

    Sometimes he seems very distant.

  • Tôi thỉnh thoảng nhận được một cuộc gọi từ cô ấy.

    I get a call from her once in a while.

  • Đôi lúc, bố bỗng nhiên hỏi tôi.

    Sometimes, father will ask me unexpectedly.

  • Tôi muốn nói là tôi "không thích", nhưng thi thoảng tôi lại nói "được thôi".

    Sometimes I say "yes," even though I want to say "no."

  • "Thi thoảng, tôi cũng nghĩ đến chuyện kết hôn với anh ta." "Đừng đùa nữa!"

    "Now and then I think of divorcing him." "You must be kidding!"

  • Jane sometimes runs to school.

  • Sometimes he can be a strange guy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時々 (ときどき) — đôi khi; thỉnh thoảng; lúc nào đó; một lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict