Kaori Dict

混線

こんせん

konsen

Âm Hán-Việt: HỖN TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtelecommunications

    1.crossed line; crossing of wires; crosstalk

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.getting mixed up (of different topics in a conversation); confusion; (talking at) cross-purposes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If rain was enough to get phone-lines crossed then Japan would be in a right mess, wouldn't it?

  • The lines are crossed.

  • The lines are crossed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混線 (こんせん) — crossed line; crossing of wires; crosstalk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict