Kaori Dict

血の涙

ちのなみだ

chinonamida

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.bitter tears; tears of blood

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血の涙 (ちのなみだ) — bitter tears; tears of blood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict