Kaori Dict

脱退

だったい

dattai

N1

Âm Hán-Việt: THOÁT THOÁI

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.rút lui; rời bỏ; tách ra
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.withdrawal (e.g. from an organization); secession; leaving; pulling out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You may as well withdraw from the club right away.

  • Japan seceded from the League of Nations in 1933.

  • She had to withdraw her son from the club.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱退 (だったい) — rút lui; rời bỏ; tách ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict