Kaori Dict

菌類学

きんるいがく

kinruigaku

Âm Hán-Việt: KHUẨN LOẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mycology

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菌類学 (きんるいがく) — mycology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict