Kaori Dict

網元

あみもと

amimoto

Âm Hán-Việt: VÕNG NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.traditional fishing master (provided equipment and sometimes lodging in exchange for labor); fishermen's boss

  2. danh từcổ

    2.center part of a fishing net

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網元 (あみもと) — traditional fishing master (provided equipment and sometimes lodging in exchange for labor); fishermen's boss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict