Kaori Dict

無性

むせい

musei

Âm Hán-Việt: VÔ TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.sexless; nonsexual; asexual

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từbiology

    2.asexual; agamic

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từgrammar

    3.genderless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Aren't there times when you overwhelmingly want to weep?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無性 (むせい) — sexless; nonsexual; asexual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict