Kaori Dict

無勢

ぶぜい

buzei

Âm Hán-Việt: VÔ THẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.numerical inferiority; being outnumbered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It looks like I'm outnumbered here. I hate to do it but I'll withdraw my plan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無勢 (ぶぜい) — numerical inferiority; being outnumbered | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict