Kaori Dict

空拳

くうけん

kuuken

Âm Hán-Việt: KHÔNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.with bare hands; with or from nothing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空拳 (くうけん) — with bare hands; with or from nothing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict