Kaori Dict

空蝉

うつせみ

utsusemi

Âm Hán-Việt: KHÔNG THIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.this fleeting world; this transient life; this world

  2. danh từthơ

    2.one's current body; one's mortal shell; one's flesh and blood; this physical body

  3. danh từcổ

    3.cast-off cicada shell; cast-off husk

  4. danh từcổ

    4.cicada

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空蝉 (うつせみ) — this fleeting world; this transient life; this world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict