Kaori Dict

松柏

しょうはく

shouhaku

Âm Hán-Việt: TÙNG BÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evergreen tree; conifer; coniferous tree

  2. danh từ

    2.pine and cypress

  3. danh từ

    3.duty; constancy; faithfulness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松柏 (しょうはく) — evergreen tree; conifer; coniferous tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict