Kaori Dict

喉元

のどもと

nodomoto

Âm Hán-Việt: HẦU NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.throat

  2. danh từ

    2.important part; vital area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He grits his teeth and forces back his growing fear.

  • Danger past, God forgotten.

  • Tom grabbed Mary by the throat and started choking her.

  • Tom grabbed Mary by the throat and choked her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉元 (のどもと) — throat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict