Kaori Dict

喉仏

のどぼとけ

nodobotoke

Âm Hán-Việt: HẦU PHẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.Adam's apple; laryngeal prominence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • George has an incredibly large Adam's apple.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉仏 (のどぼとけ) — Adam's apple; laryngeal prominence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict