Kaori Dict

のど自慢

のどじまん

nodojiman

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person proud of their voice

  2. danh từ

    2.amateur singing contest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

のど自慢 (のどじまん) — person proud of their voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict