Kaori Dict

口寂しい

くちさびしい

kuchisabishii

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.craving for food, a cigarette, etc.; longing to have something in one's mouth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口寂しい (くちさびしい) — craving for food, a cigarette, etc.; longing to have something in one's mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict