Kaori Dict

口添え

くちぞえ

kuchizoe

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.recommendation; putting in a good word for someone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I put in a good word for my friend at today's meeting.

  • Please put in this way.

  • Put in a good word for me.

  • My teacher put in a good word for me.

  • She spoke up for him.

  • He put in a good word for me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口添え (くちぞえ) — recommendation; putting in a good word for someone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict