発起
ほっき
hokki
Âm Hán-Việt: PHÁT KHỞI
Cách viết khác: 発企 · Cách đọc khác: はっき
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.originating (something); coming up with the idea; starting (something); initiating; proposing
- danh từdanh từ + するtự động từBuddhism
2.spiritual awakening; resolution