Kaori Dict

発酵素

はっこうそ

hakkouso

Âm Hán-Việt: PHÁT DIẾU TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.a ferment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発酵素 (はっこうそ) — a ferment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict