Kaori Dict

抜き差し

ぬきさし

nukisashi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.addition and deletion

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.taking out and putting in; plugging and unplugging

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.making do; getting by; managing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜き差し (ぬきさし) — addition and deletion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict