Kaori Dict

反抗的

はんこうてき

hankouteki

Âm Hán-Việt: PHẢN KHÁNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.rebellious; defiant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children are inclined to be disobedient.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反抗的 (はんこうてき) — rebellious; defiant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict