Kaori Dict

返球

へんきゅう

henkyuu

Âm Hán-Việt: PHẢN CẦU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từbaseball

    1.return throw (esp. from an outfielder)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từsports

    2.returning the ball (in tennis, volleyball, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their shoulders are strong no matter what stance they are in so they can throw back to the pitcher well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返球 (へんきゅう) — return throw (esp. from an outfielder) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict