Kaori Dict

拝呈

はいてい

haitei

Âm Hán-Việt: BÁI TRÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.presenting; presentation

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.Dear (so and so); Dear Sir; Dear Madam; To Whom It May Concern

    salutation of a formal letter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝呈 (はいてい) — presenting; presentation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict