Kaori Dict

破魔弓

はまゆみ

hamayumi

Âm Hán-Việt: PHÁ MA CUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(ceremonial) bow used to drive off evil; toy bow and arrow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破魔弓 (はまゆみ) — (ceremonial) bow used to drive off evil; toy bow and arrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict