Kaori Dict

藩札

はんさつ

hansatsu

Âm Hán-Việt: PHIÊN TRÁT

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.paper money issued by a feudal domain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藩札 (はんさつ) — paper money issued by a feudal domain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict