Kaori Dict

金字

きんじ

kinji

Âm Hán-Việt: KIM TỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gold or gilt letters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金字 (きんじ) — gold or gilt letters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict