汲み出す
くみだす
kumidasu
Cách viết khác: くみ出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to bail out (water); to dip out; to ladle out; to scoop out; to pump out
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to start drawing (water)
くみだす
kumidasu
Cách viết khác: くみ出す
1.to bail out (water); to dip out; to ladle out; to scoop out; to pump out
2.to start drawing (water)