闇討ち
やみうち
yamiuchi
Cách viết khác: 闇討
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.attack under the cover of darkness
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.surprise attack; sneak attack
やみうち
yamiuchi
Cách viết khác: 闇討
1.attack under the cover of darkness
2.surprise attack; sneak attack