Kaori Dict

纏め

まとめ

matome

N1

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.tổng hợp; tóm tắt
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.summary; recapitulation; aggregation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm writing a summary of the article.

  • The books were tied up in a bundle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏め (まとめ) — tổng hợp; tóm tắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict