Kaori Dict

襟章

えりしょう

erishou

Âm Hán-Việt: KHÂM CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lapel badge; collar badge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟章 (えりしょう) — lapel badge; collar badge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict