Kaori Dict

苦肉

くにく

kuniku

Âm Hán-Việt: KHỔ NHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hurting oneself (to trick an adversary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦肉 (くにく) — hurting oneself (to trick an adversary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict