Kaori Dict

行き悩む

ゆきなやむ

yukinayamu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to reach an impasse; to come to a standstill; to be deadlocked; to make no progress

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行き悩む (ゆきなやむ) — to reach an impasse; to come to a standstill; to be deadlocked; to make no progress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict