Kaori Dict

桁違い

けたちがい

ketachigai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.an order of magnitude higher; off by a digit; in a different league; unbelievable; incomparable; unimaginable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桁違い (けたちがい) — an order of magnitude higher; off by a digit; in a different league; unbelievable; incomparable; unimaginable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict