Kaori Dict

東欧諸国

とうおうしょこく

tououshokoku

Âm Hán-Việt: ĐÔNG ÂU CHƯ QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Eastern European countries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東欧諸国 (とうおうしょこく) — Eastern European countries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict