Kaori Dict

通り一遍

とおりいっぺん

tooriippen

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.perfunctory; cursory; passing; conventional; formal (greetings, compliments, etc.); casual (acquaintance, remark, etc.); superficial; insincere

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.chance (e.g. customer); transient; stray

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通り一遍 (とおりいっぺん) — perfunctory; cursory; passing; conventional; formal (greetings, compliments, etc.); casual (acquaintance, remark, etc.); superficial; insincere | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict