Kaori Dict

胴中

どうなか

dounaka

Âm Hán-Việt: ĐỖNG TRUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trunk; torso

  2. danh từhiếmhanafuda

    2.second player (out of three); player that goes after the dealer

    also written as 筒中

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胴中 (どうなか) — trunk; torso | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict