胴切り
どうぎり
dougiri
Cách viết khác: どう切り・胴斬り
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.horizontal cut (esp. fish, plant, etc.)
- danh từ
2.horizontal cut across the torso (sword technique)
esp. 胴斬り
どうぎり
dougiri
Cách viết khác: どう切り・胴斬り
1.horizontal cut (esp. fish, plant, etc.)
2.horizontal cut across the torso (sword technique)
esp. 胴斬り