続投
ぞくとう
zokutou
Âm Hán-Việt: TỤC ĐẦU
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từbaseball
1.continuing to pitch
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.staying at one's post; staying on at work
ぞくとう
zokutou
Âm Hán-Việt: TỤC ĐẦU
1.continuing to pitch
2.staying at one's post; staying on at work