Kaori Dict

続投

ぞくとう

zokutou

Âm Hán-Việt: TỤC ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    1.continuing to pitch

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.staying at one's post; staying on at work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

続投 (ぞくとう) — continuing to pitch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict